39169021ĐVT: kg/mNhóm 3916

Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác › Từ plastic khác: › Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp:

Mã HS 39169021Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa amino

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm nhựa dạng sợi monofilament, thanh, que và các dạng hình khác, được sản xuất từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino, là những vật liệu bán thành phẩm quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được biết đến với độ bền và khả năng ứng dụng đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m

Mã HS 39169021 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm nhựa bán thành phẩm như sợi monofilament có tiết diện trên 1 mm, thanh, que và các dạng hình khác, được chế tạo từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino. Các loại nhựa này, thuộc nhóm polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp, mang lại cho sản phẩm độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt cao, thường được sử dụng làm vật liệu cấu trúc hoặc linh kiện trong các ứng dụng kỹ thuật. Chúng thuộc Chương 39, nhấn mạnh bản chất là sản phẩm từ chất dẻo.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học của vật liệu, đảm bảo chúng được sản xuất từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino, chứ không phải các loại polyme khác như polyetylen hay polyvinyl clorua. Việc xác định rõ bản chất polyme thông qua các tài liệu kỹ thuật, bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc phân tích thành phần là yếu tố then chốt, đồng thời phải tuân thủ tiêu chí về kích thước tiết diện trên 1 mm cho nhóm 3916. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm nhựa có hình dạng tương tự nhưng từ nguyên liệu khác.

Thuế cơ bản của mã HS 39169021

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39169021 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
UKVFTA (VN – Anh)
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39169021

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39169021

Thuế nhập khẩu mã HS 39169021 (Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa amino) là bao nhiêu?
Mã HS 39169021 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39169021 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39169021 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39169021 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39169021 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39169021 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39169021 là kg/m.

Các mã HS liên quan (nhóm 3916)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39169021 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.