Da sống của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ
Mã HS 41012000 – Da sống nguyên con, chưa xẻ, khối lượng da một con không quá 8 kg khi làm khô đơn giản, 10 kg khi muối khô, hoặc 16 kg ở dạng tươi, dạng muối ướt hoặc được bảo quản cách khác
Da sống nguyên con, chưa xẻ, từ động vật họ trâu bò hoặc ngựa, là nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp da. Chúng được bảo quản bằng các phương pháp như làm khô, muối hoặc ngâm ướt để duy trì chất lượng trước khi gia công. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/m.
Mã HS 41012000 là gì?
Mặt hàng này bao gồm da sống nguyên con, chưa qua quá trình xẻ tách, có nguồn gốc từ động vật họ trâu bò hoặc ngựa. Đặc điểm nhận dạng chính là khối lượng quy định tùy thuộc vào phương pháp bảo quản: không quá 8 kg khi làm khô đơn giản, 10 kg khi muối khô, hoặc 16 kg ở dạng tươi, muối ướt hoặc được bảo quản bằng các cách khác. Đây là phân nhóm cụ thể trong nhóm 4101, thuộc Chương 41 chuyên về da và lông thú, phản ánh giai đoạn sơ khai của nguyên liệu da.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần chú ý đặc biệt đến khối lượng da và phương pháp bảo quản đã áp dụng. Việc xác định rõ trạng thái của da (tươi, muối khô, muối ướt, làm khô đơn giản) là cần thiết để áp dụng đúng ngưỡng khối lượng quy định, tránh nhầm lẫn với các loại da đã xẻ hoặc da có khối lượng lớn hơn thuộc các phân nhóm khác. Các chứng từ như phiếu cân, biên bản kiểm tra trạng thái hoặc giấy tờ liên quan đến quy trình bảo quản sẽ là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Thuế cơ bản của mã HS 41012000
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 41012000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 41012000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 41012000
Thuế nhập khẩu mã HS 41012000 (Da sống nguyên con, chưa xẻ, khối lượng da một con không quá 8 kg khi làm khô đơn giản, 10 kg khi muối khô, hoặc 16 kg ở dạng tươi, dạng muối ướt hoặc được bảo quản cách khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 41012000 có cần giấy phép không?
Mã HS 41012000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 41012000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4101)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 41012000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.