Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Từ gỗ nhiệt đới: › Loại khác: › Gỗ Kapur (Dryobalanops spp.):
Mã HS 44072929 – Loại khác
Mã HS này bao gồm gỗ Kapur (Dryobalanops spp.) đã qua các công đoạn xử lý như cưa, xẻ dọc, lạng hoặc bóc, có độ dày trên 6 mm, chưa được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn. Đây là loại gỗ nhiệt đới có giá trị, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44072929 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 4407, đặc trưng cho các loại gỗ đã được chế biến sơ bộ, có thể đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, với độ dày trên 6 mm. Cụ thể, mã này áp dụng cho gỗ Kapur, một loại gỗ cứng nhiệt đới nổi tiếng về độ bền, khả năng chống mối mọt và chịu lực tốt, thường được sử dụng trong xây dựng, sản xuất ván sàn, đồ nội thất và các cấu kiện chịu tải. Vị trí trong Chương 44 khẳng định đây là sản phẩm gỗ đã qua chế biến, sẵn sàng cho các công đoạn gia công tiếp theo.
Để phân loại chính xác, cần xác định rõ chủng loại gỗ là Kapur (Dryobalanops spp.) và đảm bảo rằng nó đã được xử lý theo các phương pháp như cưa, xẻ, lạng hoặc bóc, với độ dày trên 6 mm. Điều quan trọng là phân biệt mặt hàng này với các loại gỗ nhiệt đới khác hoặc gỗ Kapur có độ dày dưới 6 mm (thường thuộc nhóm 4408), cũng như các sản phẩm gỗ đã gia công thành phẩm. Việc xác định tên khoa học của gỗ và phương pháp chế biến là căn cứ then chốt để áp mã đúng, thường dựa trên chứng từ nguồn gốc, đặc tính kỹ thuật hoặc kết quả kiểm định từ cơ quan chuyên môn.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)*
Thuế cơ bản của mã HS 44072929
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44072929 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44072929
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44072929
Thuế nhập khẩu mã HS 44072929 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44072929 có cần giấy phép không?
Mã HS 44072929 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44072929 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44072929 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.