Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Từ gỗ nhiệt đới: › Loại khác: › Gỗ Kempas (Koompassia spp.):
Mã HS 44072933 – Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu
Gỗ Kempas đã bào, chà nhám hoặc nối đầu là loại gỗ nhiệt đới đã qua các công đoạn gia công bề mặt hoặc liên kết, nhằm nâng cao chất lượng và tính ứng dụng trong xây dựng, nội thất. Sản phẩm này thường được sử dụng cho các hạng mục đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44072933 là gì?
Gỗ Kempas (Koompassia spp.) là một loại gỗ cứng nhiệt đới nổi tiếng với độ bền và khả năng chống chịu tốt, thường được ứng dụng trong các công trình xây dựng, sàn nhà và đồ nội thất. Khi đã qua công đoạn bào, chà nhám, bề mặt gỗ trở nên mịn màng hơn, loại bỏ các khuyết tật ban đầu, trong khi việc nối đầu giúp tạo ra các thanh gỗ có chiều dài mong muốn từ các đoạn ngắn hơn. Mặt hàng này thuộc nhóm 4407, bao gồm các loại gỗ đã cưa, xẻ, lạng hoặc bóc có độ dày trên 6 mm, đã hoặc chưa qua các công đoạn gia công sơ bộ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định đúng loài gỗ Kempas (Koompassia spp.) và mức độ gia công đã thực hiện. Cần phân biệt rõ ràng với gỗ Kempas thô chưa qua xử lý bề mặt hoặc các loại gỗ nhiệt đới khác có đặc tính tương tự nhưng không thuộc chi Koompassia. Việc kiểm tra các đặc tính vật lý, cấu trúc thớ gỗ và chứng từ nguồn gốc là cần thiết để đảm bảo phân loại đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm gỗ khác trong cùng Chương 44.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)*
Thuế cơ bản của mã HS 44072933
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44072933 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44072933
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44072933
Thuế nhập khẩu mã HS 44072933 (Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44072933 có cần giấy phép không?
Mã HS 44072933 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44072933 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44072933 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.