Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Từ gỗ nhiệt đới: › Loại khác: › Gỗ Keruing (Dipterocarpus spp.):
Mã HS 44072949 – Loại khác
Gỗ Keruing (Dipterocarpus spp.) đã qua chế biến là nguyên liệu gỗ cứng nhiệt đới được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất đồ nội thất và ván sàn, nhờ độ bền và khả năng chịu lực tốt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44072949 là gì?
Mã HS 44072949 bao gồm các loại gỗ Keruing (thuộc chi Dipterocarpus) đã được cưa, xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, có độ dày trên 6 mm, và có thể đã qua các công đoạn bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu. Đây là một loại gỗ nhiệt đới có đặc tính cứng, nặng, thường được dùng làm vật liệu kết cấu, ván sàn, ván ép hoặc trong đóng tàu. Sản phẩm này nằm trong nhóm 4407, chuyên về gỗ đã qua sơ chế ở dạng tấm, thuộc Chương 44 về gỗ và các sản phẩm từ gỗ.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ loài gỗ thuộc chi Dipterocarpus (Keruing) thông qua các đặc điểm nhận dạng gỗ hoặc chứng từ nguồn gốc. Cần lưu ý đến trạng thái gia công (cưa, xẻ, lạng, bóc, bào, chà nhám, ghép nối đầu) và đặc biệt là độ dày trên 6 mm để đảm bảo đúng phân nhóm 4407. Các chứng từ như giấy chứng nhận xuất xứ, bản phân tích đặc tính kỹ thuật hoặc kết quả giám định gỗ có thể là cơ sở quan trọng để xác định mã HS chính xác, tránh nhầm lẫn với các loại gỗ nhiệt đới khác hoặc gỗ có độ dày nhỏ hơn.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)*
Thuế cơ bản của mã HS 44072949
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44072949 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44072949
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44072949
Thuế nhập khẩu mã HS 44072949 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44072949 có cần giấy phép không?
Mã HS 44072949 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44072949 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44072949 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.