Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Từ gỗ nhiệt đới: › Loại khác: › Gỗ Mengkulang (Heritiera spp.):
Mã HS 44072983 – Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu
Gỗ Mengkulang (Heritiera spp.) đã qua các công đoạn xử lý như bào, chà nhám hoặc nối đầu là loại gỗ nhiệt đới được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xây dựng và sản xuất nội thất. Sản phẩm này được đánh giá cao về độ bền và tính thẩm mỹ sau khi chế biến. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44072983 là gì?
Gỗ Mengkulang (Heritiera spp.) là một loại gỗ cứng nhiệt đới, nổi bật với màu sắc từ nâu đỏ đến nâu sẫm và thớ gỗ đẹp, thường được dùng trong sản xuất ván sàn, đồ nội thất và các cấu kiện xây dựng. Trong nhóm 4407, mặt hàng này thuộc phân loại gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, có độ dày trên 6 mm, và đã trải qua các công đoạn hoàn thiện bề mặt hoặc ghép nối. Đây là sản phẩm gỗ đã được sơ chế kỹ lưỡng, sẵn sàng cho các bước gia công tiếp theo.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các đặc điểm xử lý bề mặt như đã bào, đã chà nhám hoặc đã được nối đầu, đây là những tiêu chí quan trọng để xác định mã HS cụ thể trong phân nhóm “Loại khác” của gỗ nhiệt đới. Ngoài ra, việc xác định đúng loài gỗ Heritiera spp. cũng là yếu tố then chốt, thường dựa trên các chứng nhận nguồn gốc hoặc phân tích mẫu gỗ. Trạng thái đã qua gia công này giúp phân biệt nó với gỗ thô hoặc gỗ chỉ mới xẻ mà chưa qua xử lý bề mặt.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)*
Thuế cơ bản của mã HS 44072983
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44072983 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44072983
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44072983
Thuế nhập khẩu mã HS 44072983 (Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44072983 có cần giấy phép không?
Mã HS 44072983 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44072983 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44072983 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.