Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Từ gỗ nhiệt đới: › Loại khác: › Gỗ Mengkulang (Heritiera spp.):
Mã HS 44072989 – Loại khác
Gỗ Mengkulang (Heritiera spp.) là một loại gỗ nhiệt đới được khai thác và chế biến dưới dạng đã cưa, xẻ, lạng hoặc bóc. Sản phẩm này thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng xây dựng và sản xuất đồ nội thất nhờ đặc tính vật lý của nó. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44072989 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm gỗ đã qua chế biến sơ bộ, có độ dày trên 6 mm, bao gồm cả loại đã hoặc chưa bào, chà nhám hay ghép nối đầu. Gỗ Mengkulang, thuộc chi Heritiera, nổi tiếng với độ bền và khả năng chống chịu tốt, phù hợp cho các cấu kiện chịu lực hoặc ván sàn. Nó được phân loại trong Chương 44, chuyên về gỗ và các sản phẩm từ gỗ, đặc biệt là nhóm 4407 dành cho gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ ràng loài gỗ thuộc chi Heritiera thông qua các phương pháp nhận dạng thực vật học. Ngoài ra, tình trạng chế biến (cưa, xẻ, lạng, bóc) và đặc biệt là độ dày trên 6 mm là những tiêu chí quan trọng để phân biệt với các sản phẩm gỗ khác có độ dày nhỏ hơn hoặc các dạng gỗ chưa qua chế biến. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với ván lạng mỏng hơn hoặc gỗ tròn chưa qua gia công.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)*
Thuế cơ bản của mã HS 44072989
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44072989 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44072989
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44072989
Thuế nhập khẩu mã HS 44072989 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44072989 có cần giấy phép không?
Mã HS 44072989 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44072989 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44072989 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.