Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Từ gỗ nhiệt đới: › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 44072997 – Gỗ cao su (Hevea Brasiliensis), loại khác
Gỗ cao su (Hevea Brasiliensis) là loại gỗ được khai thác từ cây cao su, nổi bật với độ bền và tính ứng dụng cao trong nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm này thường được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, ván sàn và các vật liệu xây dựng khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44072997 là gì?
Mã HS 44072997 áp dụng cho các sản phẩm gỗ cao su (Hevea Brasiliensis) đã qua sơ chế như cưa, xẻ, lạng hoặc bóc, với độ dày trên 6 mm, thuộc nhóm gỗ nhiệt đới. Loại gỗ này được ưa chuộng nhờ đặc tính cứng, bền, màu sắc sáng và khả năng chống mối mọt tự nhiên, làm cho nó trở thành nguyên liệu lý tưởng cho đồ gỗ gia dụng, ván ép và các cấu kiện xây dựng. Việc phân loại "loại khác" trong mã này bao gồm các dạng gỗ cao su đã qua chế biến nhưng không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 440729.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến tên khoa học của loài gỗ là Hevea Brasiliensis, nhằm phân biệt với các loại gỗ nhiệt đới khác có đặc tính tương tự. Ngoài ra, tình trạng gia công (đã cưa, xẻ, lạng, bóc, bào, chà nhám hay ghép nối đầu) và độ dày trên 6 mm là những tiêu chí quan trọng để xác định đúng mã HS trong Chương 44, tránh nhầm lẫn với gỗ chưa qua chế biến hoặc gỗ có độ dày khác. Việc xác định các đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm gỗ cũng góp phần quan trọng trong quá trình phân loại hải quan.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)*
Thuế cơ bản của mã HS 44072997
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44072997 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44072997
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44072997
Thuế nhập khẩu mã HS 44072997 (Gỗ cao su (Hevea Brasiliensis), loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44072997 có cần giấy phép không?
Mã HS 44072997 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44072997 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44072997 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.