Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Từ gỗ nhiệt đới: › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 44072999 – Loại khác
Gỗ nhiệt đới đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, có độ dày trên 6 mm, thuộc loại chưa được phân loại cụ thể ở các mã khác. Đây là nguyên liệu gỗ thô quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44072999 là gì?
Mã HS này bao gồm các loại gỗ nhiệt đới đã trải qua quá trình cưa, xẻ, lạng hoặc bóc, với độ dày vượt quá 6 milimét. Các sản phẩm này có thể đã được bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, phục vụ làm vật liệu cơ bản cho sản xuất đồ nội thất, xây dựng và các ứng dụng chế biến gỗ khác. Chúng thuộc nhóm 4407, chuyên về gỗ đã qua chế biến cơ bản nhưng chưa thành phẩm, và là phân loại còn lại cho gỗ nhiệt đới không thuộc các mã chi tiết hơn.
Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ ràng loài gỗ nhiệt đới không nằm trong các danh mục cụ thể đã được liệt kê trước đó trong nhóm 4407. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng về tên khoa học của gỗ, cùng với các đặc tính vật lý như kích thước và mức độ gia công. Cần tránh nhầm lẫn với gỗ chưa qua chế biến (gỗ tròn, gỗ khúc) hoặc các loại gỗ đã được chế biến sâu hơn thành sản phẩm hoàn chỉnh, cũng như gỗ có độ dày dưới 6 mm.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)*
Thuế cơ bản của mã HS 44072999
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44072999 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44072999
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44072999
Thuế nhập khẩu mã HS 44072999 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44072999 có cần giấy phép không?
Mã HS 44072999 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44072999 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44072999 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.