Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Loại khác: › Gỗ bạch dương (Betula spp.):
Mã HS 44079690 – Loại khác
Gỗ bạch dương (Betula spp.) đã được cưa, xẻ dọc, lạng hoặc bóc, với độ dày trên 6 mm, là nguyên liệu gỗ đã qua chế biến sơ bộ, có vai trò thiết yếu trong nhiều ngành sản xuất. Mặt hàng này bao gồm các dạng gỗ đã được xử lý bề mặt như bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, sẵn sàng cho các công đoạn gia công tiếp theo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44079690 là gì?
Mã HS 44079690 áp dụng cho các loại gỗ bạch dương (Betula spp.) đã qua chế biến như cưa, xẻ dọc, lạng hoặc bóc, có độ dày trên 6 mm, và không thuộc các phân loại cụ thể khác trong phân nhóm 440796. Các sản phẩm này có thể đã được bào nhẵn, chà nhám hoặc ghép nối đầu, phục vụ làm vật liệu xây dựng, sản xuất đồ nội thất, ván sàn, hoặc các ứng dụng công nghiệp khác. Chúng thuộc Chương 44, chuyên về gỗ và các sản phẩm từ gỗ, phản ánh vai trò của gỗ bạch dương như một nguyên liệu thô đã qua chế biến.
Để đảm bảo phân loại chính xác vào mã 44079690, cần xác định rõ ràng loài gỗ là bạch dương (Betula spp.) và kiểm tra độ dày của gỗ thành phẩm phải trên 6 mm. Việc phân biệt với các mã khác trong nhóm 440796 đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng về quy cách, trạng thái xử lý và mục đích sử dụng, đồng thời loại trừ các loại gỗ bạch dương chưa qua chế biến hoặc có độ dày nhỏ hơn. Các chứng từ như giấy chứng nhận nguồn gốc gỗ, bản kê khai quy cách và đặc tính kỹ thuật là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44079690
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44079690 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44079690
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44079690
Thuế nhập khẩu mã HS 44079690 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44079690 có cần giấy phép không?
Mã HS 44079690 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44079690 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44079690 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.