48025650ĐVT: kgNhóm 4802

Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công › Giấy và bìa khác, không chứa bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc quá trình hóa cơ hoặc có hàm lượng các bột giấy này không quá 10% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng: › Có định lượng từ 40g/m2 trở lên nhưng không quá 150g/m2, dạng tờ với một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm ở dạng không gấp:

Mã HS 48025650Giấy nhiều lớp(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy nhiều lớp (SEN) là loại giấy không tráng, được cấu tạo từ nhiều lớp, chủ yếu dùng cho mục đích in ấn, viết hoặc đồ bản. Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn về định lượng và kích thước cụ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48025650 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm giấy và bìa không tráng, đặc trưng bởi cấu trúc nhiều lớp và không chứa hoặc chứa rất ít bột giấy cơ học/hóa cơ. Nó được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng in ấn, viết và đồ bản, với định lượng từ 40 g/m² đến 150 g/m² và kích thước tờ không vượt quá 435 mm x 297 mm khi chưa gấp. Sản phẩm này nằm trong Chương 48, chuyên về các loại bột giấy, giấy và bìa.

Để phân loại chính xác mặt hàng giấy nhiều lớp này, cần chú ý đến thành phần bột giấy, đặc biệt là tỷ lệ bột giấy cơ học hoặc hóa cơ, cũng như định lượng và kích thước thực tế của tờ giấy. Việc xác định rõ ràng cấu trúc nhiều lớp và các thông số kỹ thuật này giúp phân biệt sản phẩm với các loại giấy đơn lớp hoặc giấy có định lượng/kích thước khác, đảm bảo áp dụng đúng mã HS trong nhóm 4802.

Thuế cơ bản của mã HS 48025650

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48025650 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
1
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
32
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
20
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
20
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48025650

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48025650

Thuế nhập khẩu mã HS 48025650 (Giấy nhiều lớp(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 48025650 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48025650 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48025650 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48025650 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48025650 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48025650 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48025650 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4802)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48025650 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.