48025729ĐVT: kgNhóm 4802

Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công › Giấy và bìa khác, không chứa bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc quá trình hóa cơ hoặc có hàm lượng các bột giấy này không quá 10% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng: › Loại khác, định lượng từ 40 g/m2 trở lên nhưng không quá 150 g/m2: › Loại dùng để viết, in và các mục đích đồ bản khác:

Mã HS 48025729Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 48025729 áp dụng cho các loại giấy và bìa không tráng, được thiết kế đặc biệt cho mục đích in, viết hoặc các ứng dụng đồ họa khác, với các tiêu chuẩn cụ thể về định lượng và thành phần bột giấy. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48025729 là gì?

Đây là những sản phẩm giấy và bìa thuộc Chương 48, nhóm 48.02, không trải qua quá trình tráng phủ. Chúng được đặc trưng bởi việc không chứa hoặc chỉ chứa một lượng rất nhỏ (không quá 10%) bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc hóa cơ, đảm bảo chất lượng bề mặt phù hợp cho việc in ấn và viết. Các sản phẩm này thường có định lượng từ 40 g/m² đến 150 g/m² và được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã 'Loại khác' này, cần có các tài liệu kỹ thuật chi tiết chứng minh về thành phần bột giấy, định lượng và mục đích sử dụng. Việc đối chiếu các thông số này với các tiêu chí của các mã nhánh cụ thể hơn trong cùng nhóm 48.02 là cần thiết để tránh nhầm lẫn với các loại giấy có đặc tính tương tự nhưng đã được mô tả chi tiết hơn.

Thuế cơ bản của mã HS 48025729

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48025729 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
1
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
20
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48025729

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48025729

Thuế nhập khẩu mã HS 48025729 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48025729 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48025729 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48025729 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48025729 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48025729 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48025729 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48025729 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4802)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48025729 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.