48026199ĐVT: kgNhóm 4802

Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công › Giấy và bìa khác, có hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc cơ - hóa trên 10% so với tổng bột giấy tính theo khối lượng: › Dạng cuộn: › Loại khác:

Mã HS 48026199Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy và bìa thuộc mã HS này là loại không tráng, được sử dụng rộng rãi cho mục đích in, viết hoặc các ứng dụng đồ bản khác, thường ở dạng cuộn. Chúng được đặc trưng bởi hàm lượng bột giấy cơ học hoặc cơ-hóa đáng kể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48026199 là gì?

Mặt hàng này bao gồm giấy và bìa không tráng, được thiết kế cho các hoạt động in ấn, viết lách hoặc các công việc đồ họa khác, cũng như giấy làm thẻ hoặc giấy băng chưa đục lỗ. Điểm đặc trưng là chúng chứa trên 10% bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc cơ-hóa so với tổng khối lượng bột giấy, và được trình bày dưới dạng cuộn. Đây là một phần của nhóm 4802, nằm trong Chương 48, bao gồm các sản phẩm từ bột giấy, giấy và bìa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến việc sản phẩm là loại không tráng phủ, khác biệt với các loại giấy tráng phủ thuộc các nhóm khác. Hàm lượng bột giấy cơ học hoặc cơ-hóa là yếu tố then chốt, đòi hỏi phân tích thành phần để xác định tỷ lệ chính xác. Ngoài ra, hình thức cuộn cũng là một tiêu chí quan trọng, giúp phân biệt với các sản phẩm dạng tờ đã cắt sẵn hoặc có kích thước cụ thể hơn, đảm bảo việc áp mã phù hợp trong phân nhóm "Loại khác" này.

Thuế cơ bản của mã HS 48026199

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48026199 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
1
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
3
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
20
RCEP
20
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48026199

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48026199

Thuế nhập khẩu mã HS 48026199 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48026199 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48026199 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48026199 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48026199 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48026199 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48026199 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48026199 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4802)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48026199 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.