Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công › Giấy và bìa khác, có hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc cơ - hóa trên 10% so với tổng bột giấy tính theo khối lượng: › Dạng tờ với một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm ở dạng không gấp: › Giấy và bìa trang trí, dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) với một chiều từ 36 cm trở xuống và chiều kia từ 15 cm trở xuống ở dạng không gấp:
Mã HS 48026211 – Định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2(SEN)
Mặt hàng này là giấy và bìa trang trí không tráng, được sử dụng cho nhiều mục đích in ấn, viết hoặc đồ bản, có đặc điểm định lượng cụ thể trong một phạm vi nhất định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 48026211 là gì?
Mặt hàng này bao gồm giấy và bìa trang trí không tráng, được trình bày dưới dạng tờ hình chữ nhật với các kích thước cụ thể, một chiều không quá 36 cm và chiều kia không quá 15 cm. Đặc điểm nổi bật là định lượng của chúng nằm trong khoảng từ trên 150 g/m2 đến dưới 225 g/m2, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ dày và độ bền nhất định. Chúng thuộc nhóm 4802, chuyên về giấy và bìa không tráng dùng cho in, viết hoặc đồ bản, trong Chương 48 về bột giấy, giấy và các sản phẩm từ giấy.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến định lượng và kích thước của từng tờ giấy hoặc bìa. Các sản phẩm có định lượng hoặc kích thước nằm ngoài khoảng quy định sẽ được xếp vào các phân nhóm khác của mã HS 4802. Ngoài ra, việc xác định rõ tính chất 'trang trí' và tình trạng 'không tráng' cũng là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại giấy và bìa khác đã được tráng phủ hoặc có mục đích sử dụng chuyên biệt không thuộc phạm vi này.
Thuế cơ bản của mã HS 48026211
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 48026211 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48026211
Câu hỏi thường gặp về mã HS 48026211
Thuế nhập khẩu mã HS 48026211 (Định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2(SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 48026211 có cần giấy phép không?
Mã HS 48026211 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 48026211 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4802)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 48026211 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.