48026239ĐVT: kgNhóm 4802

Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công › Giấy và bìa khác, có hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc cơ - hóa trên 10% so với tổng bột giấy tính theo khối lượng: › Dạng tờ với một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm ở dạng không gấp: › Loại dùng để viết, in và các mục đích đồ bản khác:

Mã HS 48026239Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy và bìa thuộc mã HS này là loại không tráng, được thiết kế chuyên biệt cho các mục đích in ấn, viết hoặc đồ bản, thường ở dạng tờ với kích thước tiêu chuẩn. Sản phẩm này có hàm lượng bột giấy cơ học hoặc cơ-hóa đáng kể, góp phần tạo nên đặc tính riêng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48026239 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại giấy và bìa không tráng, được sản xuất dưới dạng tờ với một chiều không vượt quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm khi chưa gấp, phù hợp với các khổ giấy phổ biến như A3 hoặc A4. Chúng được sử dụng rộng rãi trong văn phòng, trường học và các ngành công nghiệp in ấn cho việc ghi chép, in tài liệu hoặc các ứng dụng đồ họa. Điểm đặc trưng là hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc cơ-hóa chiếm trên 10% tổng khối lượng bột giấy, định vị chúng trong nhóm 48.02 của Chương 48, chuyên về giấy và bìa.

Để phân loại chính xác mặt hàng "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật cụ thể của giấy, bao gồm độ trắng, độ mịn, độ bền và bất kỳ xử lý bề mặt nào không phải là tráng phủ. Việc xác định thành phần bột giấy và quy trình sản xuất là yếu tố then chốt, đảm bảo rằng sản phẩm không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn đã được định nghĩa trong cùng nhánh. Các tiêu chí về kích thước và mục đích sử dụng cuối cùng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mã HS phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại giấy có đặc tính hoặc ứng dụng khác.

Thuế cơ bản của mã HS 48026239

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48026239 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
1
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
20
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48026239

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48026239

Thuế nhập khẩu mã HS 48026239 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48026239 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48026239 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48026239 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48026239 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48026239 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48026239 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48026239 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4802)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48026239 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.