48026291ĐVT: kgNhóm 4802

Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công › Giấy và bìa khác, có hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc cơ - hóa trên 10% so với tổng bột giấy tính theo khối lượng: › Dạng tờ với một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm ở dạng không gấp: › Loại khác:

Mã HS 48026291Định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS này mô tả một loại giấy và bìa không tráng, được sử dụng cho mục đích in, viết hoặc các ứng dụng đồ bản khác. Đặc điểm chính để phân loại mặt hàng này là định lượng của giấy nằm trong khoảng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48026291 là gì?

Sản phẩm này thuộc phân nhóm giấy và bìa không tráng, có hàm lượng bột giấy thu được từ quá trình cơ học hoặc cơ-hóa trên 10% so với tổng bột giấy tính theo khối lượng, nằm trong Chương 48 của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Đây là loại giấy dạng tờ, với kích thước một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm khi chưa gấp, được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu in ấn và văn phòng phẩm.

Việc xác định chính xác định lượng của giấy là yếu tố then chốt để phân loại mặt hàng này, tránh nhầm lẫn với các loại giấy có định lượng khác hoặc giấy tráng. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ lưỡng thành phần bột giấy và đảm bảo rằng sản phẩm không được tráng phủ, vì đây là những tiêu chí quan trọng để phân biệt với các mã HS liên quan trong cùng nhóm. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất hoặc kết quả phân tích mẫu sẽ là cơ sở vững chắc cho việc phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 48026291

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48026291 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
1
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
20
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48026291

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48026291

Thuế nhập khẩu mã HS 48026291 (Định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2) là bao nhiêu?
Mã HS 48026291 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48026291 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48026291 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48026291 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48026291 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48026291 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48026291 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4802)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48026291 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.