48055000ĐVT: kgNhóm 4805

Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hoặc xử lý hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này

Mã HS 48055000Giấy nỉ và bìa nỉ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy nỉ và bìa nỉ là các sản phẩm giấy và bìa chuyên dụng, được thiết kế để sở hữu đặc tính mềm mại, dày dặn cùng khả năng cách âm, cách nhiệt tương tự vật liệu nỉ. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào cấu trúc đặc biệt và tính năng vượt trội. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48055000 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm 4805, bao gồm giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hay xử lý vượt quá mức quy định trong Chú giải 3 của Chương 48. Giấy nỉ và bìa nỉ thường có cấu trúc sợi dày đặc, tạo nên độ xốp và cảm giác vật lý tương tự vải nỉ. Chúng được sử dụng phổ biến làm vật liệu lót, đóng gói bảo vệ, hoặc là thành phần trong sản xuất giày dép và các sản phẩm thủ công.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo và mức độ gia công. Cần xác định rõ ràng sản phẩm là giấy hay bìa chưa tráng, và chưa trải qua các quy trình xử lý phức tạp hơn quy định tại Chú giải 3 của Chương 48, nhằm tránh nhầm lẫn với các loại giấy đã tráng phủ hoặc sản phẩm đã hoàn thiện. Các thông số kỹ thuật như định lượng, độ dày, độ bền và khả năng hấp thụ là những căn cứ quan trọng để phân biệt chúng với các vật liệu giấy hoặc dệt khác.

Thuế cơ bản của mã HS 48055000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48055000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48055000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48055000

Thuế nhập khẩu mã HS 48055000 (Giấy nỉ và bìa nỉ) là bao nhiêu?
Mã HS 48055000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48055000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48055000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48055000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48055000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48055000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48055000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4805)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48055000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.