48059210ĐVT: kgNhóm 4805

Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hoặc xử lý hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này › Loại khác: › Có định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2:

Mã HS 48059210Giấy và bìa nhiều lớp(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy và bìa nhiều lớp là vật liệu composite được tạo thành từ việc liên kết nhiều lớp giấy hoặc bìa lại với nhau. Chúng được thiết kế để cung cấp độ bền, độ cứng hoặc khả năng chắn vượt trội so với vật liệu đơn lớp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48059210 là gì?

Sản phẩm này thuộc nhóm 4805, bao gồm các loại giấy và bìa không tráng khác, thường được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc tờ. Đặc trưng bởi cấu trúc đa lớp được kết dính chặt chẽ, giấy và bìa nhiều lớp mang lại khả năng chịu lực cơ học và tính ổn định cao. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì công nghiệp, vật liệu đóng gói bảo vệ, hoặc các sản phẩm đòi hỏi sự bền chắc và khả năng chống chịu tốt.

Để phân loại chính xác vào mã 48059210, điều quan trọng là xác định định lượng của sản phẩm, cụ thể là nằm trong khoảng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2. Cần lưu ý phân biệt mặt hàng này với các loại giấy và bìa đã được tráng phủ hoặc đã trải qua các quá trình gia công bổ sung vượt quá mức cho phép theo Chú giải 3 của Chương 48. Việc phân tích thành phần cấu tạo, số lượng lớp và phương pháp liên kết giữa các lớp là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 48059210

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48059210 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48059210

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48059210

Thuế nhập khẩu mã HS 48059210 (Giấy và bìa nhiều lớp(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 48059210 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48059210 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48059210 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48059210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48059210 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48059210 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48059210 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4805)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48059210 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.