48115139ĐVT: kgNhóm 4811

Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10 › Giấy và bìa đã tráng, thấm tẩm hoặc phủ bằng plastic (trừ chất kết dính): › Loại đã tẩy trắng, định lượng trên 150 g/m2: › Dạng cuộn có chiều rộng không quá 15 cm hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp:

Mã HS 48115139Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là loại giấy hoặc bìa đã được xử lý bề mặt bằng plastic, có đặc tính tẩy trắng và định lượng cao, thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống ẩm nhất định. Sản phẩm này được cung cấp dưới dạng cuộn hẹp hoặc tờ nhỏ gọn, phù hợp cho nhiều mục đích chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48115139 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm giấy và bìa đã qua xử lý bề mặt, cụ thể là được tráng, thấm tẩm hoặc phủ một lớp plastic, nhưng không phải là chất kết dính. Với đặc điểm đã tẩy trắng và có định lượng trên 150 g/m2, chúng thể hiện độ bền và chất lượng cao. Các sản phẩm này được phân loại trong Chương 48, bao gồm các loại bột giấy, giấy và bìa, và nằm trong nhóm 4811 chuyên về giấy và bìa đã được xử lý bề mặt.

Khi phân loại mặt hàng "loại khác" này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật như định lượng, mức độ tẩy trắng, bản chất của lớp phủ plastic và kích thước cụ thể của sản phẩm. Việc xác định chính xác thành phần vật liệu và quy trình xử lý bề mặt là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại giấy hoặc bìa khác chưa qua xử lý hoặc được phủ bằng các chất liệu khác không phải plastic. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ dạng trình bày (cuộn hoặc tờ) và kích thước giới hạn để đảm bảo phân loại đúng mã.

Thuế cơ bản của mã HS 48115139

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48115139 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48115139

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48115139

Thuế nhập khẩu mã HS 48115139 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48115139 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48115139 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48115139 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48115139 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48115139 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48115139 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48115139 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4811)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48115139 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.