Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10 › Giấy và bìa đã tráng, thấm tẩm hoặc phủ bằng plastic (trừ chất kết dính): › Loại đã tẩy trắng, định lượng trên 150 g/m2: › Loại khác:
Mã HS 48115199 – Loại khác
Mã HS 48115199 bao gồm các loại giấy và bìa đã được xử lý bề mặt bằng plastic, không phải là chất kết dính, có đặc tính tẩy trắng và định lượng trên 150 g/m2, không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm. Đây là những sản phẩm giấy và bìa đã qua gia công phức tạp, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống thấm cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 48115199 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã HS 48115199 là giấy và bìa đã được tráng, thấm tẩm hoặc phủ một lớp plastic, trừ các loại sử dụng plastic làm chất kết dính đơn thuần. Chúng được nhận biết bởi đặc điểm đã tẩy trắng và có định lượng cao, vượt quá 150 gram trên mỗi mét vuông, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ. Những loại giấy và bìa này thuộc nhóm 4811 của Chương 48, bao gồm các sản phẩm giấy đã qua xử lý bề mặt, thường được dùng làm vật liệu đóng gói, in ấn cao cấp hoặc các ứng dụng công nghiệp đặc thù.
Để phân loại chính xác vào mã này, cần xác định rõ vật liệu phủ là plastic và không phải là chất kết dính, đồng thời kiểm tra định lượng thực tế của sản phẩm phải trên 150 g/m2 và đã qua quá trình tẩy trắng. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các loại giấy và bìa chỉ được tráng phủ bằng các chất liệu khác không phải plastic hoặc có định lượng thấp hơn. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thông số sản phẩm hoặc kết quả kiểm nghiệm thành phần sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất lớp phủ và định lượng, giúp phân biệt với các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm lân cận của Chương 48.
Thuế cơ bản của mã HS 48115199
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 48115199 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48115199
Câu hỏi thường gặp về mã HS 48115199
Thuế nhập khẩu mã HS 48115199 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 48115199 có cần giấy phép không?
Mã HS 48115199 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 48115199 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4811)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 48115199 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.