48115199ĐVT: kgNhóm 4811

Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10 › Giấy và bìa đã tráng, thấm tẩm hoặc phủ bằng plastic (trừ chất kết dính): › Loại đã tẩy trắng, định lượng trên 150 g/m2: › Loại khác:

Mã HS 48115199Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 48115199 bao gồm các loại giấy và bìa đã được xử lý bề mặt bằng plastic, không phải là chất kết dính, có đặc tính tẩy trắng và định lượng trên 150 g/m2, không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm. Đây là những sản phẩm giấy và bìa đã qua gia công phức tạp, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống thấm cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48115199 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 48115199 là giấy và bìa đã được tráng, thấm tẩm hoặc phủ một lớp plastic, trừ các loại sử dụng plastic làm chất kết dính đơn thuần. Chúng được nhận biết bởi đặc điểm đã tẩy trắng và có định lượng cao, vượt quá 150 gram trên mỗi mét vuông, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ. Những loại giấy và bìa này thuộc nhóm 4811 của Chương 48, bao gồm các sản phẩm giấy đã qua xử lý bề mặt, thường được dùng làm vật liệu đóng gói, in ấn cao cấp hoặc các ứng dụng công nghiệp đặc thù.

Để phân loại chính xác vào mã này, cần xác định rõ vật liệu phủ là plastic và không phải là chất kết dính, đồng thời kiểm tra định lượng thực tế của sản phẩm phải trên 150 g/m2 và đã qua quá trình tẩy trắng. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các loại giấy và bìa chỉ được tráng phủ bằng các chất liệu khác không phải plastic hoặc có định lượng thấp hơn. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thông số sản phẩm hoặc kết quả kiểm nghiệm thành phần sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất lớp phủ và định lượng, giúp phân biệt với các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm lân cận của Chương 48.

Thuế cơ bản của mã HS 48115199

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48115199 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48115199

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48115199

Thuế nhập khẩu mã HS 48115199 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48115199 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48115199 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48115199 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48115199 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48115199 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48115199 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48115199 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4811)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48115199 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.