48162010ĐVT: kgNhóm 4816

Giấy than, giấy tự nhân bản và các loại giấy dùng để sao chụp khác hoặc giấy chuyển (trừ các loại thuộc nhóm 48.09), giấy nến nhân bản và các tấm in offset, bằng giấy, đã hoặc chưa đóng hộp › Giấy tự nhân bản:

Mã HS 48162010Dạng cuộn với chiều rộng trên 15 cm nhưng không quá 36 cm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy tự nhân bản dạng cuộn với chiều rộng trên 15 cm nhưng không quá 36 cm là loại giấy chuyên dụng được thiết kế để tạo ra nhiều bản sao cùng lúc mà không cần sử dụng giấy than truyền thống. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48162010 là gì?

Sản phẩm này, thường được gọi là giấy carbonless, hoạt động dựa trên các lớp hóa chất đặc biệt phủ trên bề mặt, phản ứng với áp lực viết để tạo ra các bản sao rõ nét. Nó thuộc nhóm 4816 của Chương 48, bao gồm các loại giấy sao chụp và giấy chuyển, được sử dụng rộng rãi trong các biểu mẫu, hóa đơn và tài liệu cần nhiều bản sao.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ đặc tính tự nhân bản của giấy, phân biệt với các loại giấy in hoặc giấy sao chụp khác như giấy nhiệt hay giấy ảnh. Đặc biệt, kích thước chiều rộng của cuộn giấy, cụ thể là trên 15 cm nhưng không quá 36 cm, là tiêu chí quan trọng để áp mã đúng, tránh nhầm lẫn với các phân nhóm giấy tự nhân bản có kích thước khác. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng cho quá trình này.

Thuế cơ bản của mã HS 48162010

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48162010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48162010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48162010

Thuế nhập khẩu mã HS 48162010 (Dạng cuộn với chiều rộng trên 15 cm nhưng không quá 36 cm) là bao nhiêu?
Mã HS 48162010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48162010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48162010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48162010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48162010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48162010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48162010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4816)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48162010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.