48169010ĐVT: kgNhóm 4816

Giấy than, giấy tự nhân bản và các loại giấy dùng để sao chụp khác hoặc giấy chuyển (trừ các loại thuộc nhóm 48.09), giấy nến nhân bản và các tấm in offset, bằng giấy, đã hoặc chưa đóng hộp › Loại khác:

Mã HS 48169010Giấy than

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy than là một loại vật liệu văn phòng phẩm truyền thống, được sử dụng để tạo ra các bản sao chép tức thời của tài liệu gốc khi viết hoặc in. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sao lưu thông tin mà không cần đến thiết bị điện tử. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48169010 là gì?

Giấy than (carbon paper) thường bao gồm một lớp mực khô hoặc sáp phủ trên một mặt của tờ giấy mỏng, cho phép mực truyền sang tờ giấy bên dưới khi có áp lực tác động. Sản phẩm này được dùng rộng rãi trong các biểu mẫu đa liên, hóa đơn, hoặc các tài liệu cần nhiều bản sao chép đồng thời. Trong Chương 48, giấy than thuộc nhóm các loại giấy chuyên dụng để sao chụp hoặc chuyển, phản ánh chức năng chính của chúng trong hoạt động văn phòng và kinh doanh.

Để phân loại chính xác giấy than, cần xem xét cấu tạo và mục đích sử dụng đặc thù của nó, phân biệt với các loại giấy sao chụp khác như giấy tự nhân bản (carbonless copy paper) hoặc giấy in nhiệt. Mặc dù có cùng chức năng tạo bản sao, giấy than đặc trưng bởi lớp phủ mực hoặc sáp truyền thống. Việc xác định thành phần lớp phủ và phương thức tạo bản sao là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 48169010

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48169010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48169010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48169010

Thuế nhập khẩu mã HS 48169010 (Giấy than) là bao nhiêu?
Mã HS 48169010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48169010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48169010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48169010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48169010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48169010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48169010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4816)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48169010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.