48189000ĐVT: kgNhóm 4818

Giấy vệ sinh và giấy tương tự, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo, dùng trong gia đình hoặc vệ sinh, dạng cuộn có chiều rộng không quá 36 cm, hoặc cắt theo hình dạng hoặc kích thước; khăn tay, giấy lụa lau, khăn lau, khăn trải bàn, khăn ăn (serviettes), khăn trải giường và các đồ dùng nội trợ, vệ sinh hoặc các vật phẩm dùng cho bệnh viện tương tự, các vật phẩm trang trí và đồ phụ kiện may mặc, bằng bột giấy, giấy, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo

Mã HS 48189000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm những vật phẩm làm từ giấy, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo, được thiết kế cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong gia đình, vệ sinh, y tế hoặc trang trí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48189000 là gì?

Nhóm 48189000 bao gồm các loại sản phẩm làm từ bột giấy, giấy, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo không được chi tiết ở các phân nhóm khác trong nhóm 4818. Chúng có thể là các vật phẩm dùng trong gia đình, vệ sinh, bệnh viện, hoặc các đồ trang trí và phụ kiện may mặc. Các mặt hàng này thường có đặc tính thấm hút, mềm mại, hoặc bền chắc tùy theo mục đích sử dụng cụ thể, phản ánh sự đa dạng của các ứng dụng từ nguyên liệu giấy.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng công dụng, vật liệu cấu thành và hình dạng của chúng, đảm bảo không thuộc các phân nhóm cụ thể đã được mô tả chi tiết trong nhóm 4818. Việc xác định rõ ràng bản chất và chức năng chính của sản phẩm là yếu tố then chốt, đặc biệt khi có sự chồng chéo về nguyên liệu với các nhóm hàng khác. Các tài liệu kỹ thuật, mô tả sản phẩm chi tiết hoặc mẫu vật lý thường là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các mặt hàng giấy khác có công dụng chuyên biệt hơn.

Thuế cơ bản của mã HS 48189000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48189000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48189000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48189000

Thuế nhập khẩu mã HS 48189000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48189000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48189000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48189000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48189000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48189000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48189000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48189000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4818)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48189000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.