48211090ĐVT: kg/chiếcNhóm 4821

Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in › Đã in:

Mã HS 48211090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa đã in, thuộc mã HS 48211090, là những sản phẩm được sử dụng rộng rãi để nhận diện, cung cấp thông tin hoặc trang trí cho hàng hóa, bao bì. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 48211090 là gì?

Nhãn mác bằng giấy hoặc bìa đã in là các vật phẩm thông tin được sản xuất từ giấy hoặc bìa, có chứa hình ảnh, chữ viết hoặc ký hiệu, dùng để gắn lên sản phẩm hoặc bao bì. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá thương hiệu, hướng dẫn sử dụng hoặc thể hiện các thông tin pháp lý cần thiết. Mã HS 4821 thuộc Chương 48, bao gồm các sản phẩm từ bột giấy, giấy và bìa, trong đó 48211090 là phân loại cho các loại nhãn mác đã in khác, không thuộc các phân loại cụ thể hơn.

Để phân loại chính xác các loại nhãn mác này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính về chất liệu (giấy, bìa), phương pháp in, và đặc biệt là công dụng cụ thể của nhãn mác nếu có sự khác biệt rõ rệt so với các loại đã được mô tả chi tiết hơn trong nhóm 482110. Việc xác định rõ ràng các yếu tố cấu thành và mục đích sử dụng sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm in khác hoặc các loại nhãn mác làm từ vật liệu không phải giấy.

Thuế cơ bản của mã HS 48211090

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48211090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48211090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48211090

Thuế nhập khẩu mã HS 48211090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48211090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48211090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48211090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48211090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48211090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48211090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48211090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4821)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48211090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.