48219090ĐVT: kg/chiếcNhóm 4821

Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in › Loại khác:

Mã HS 48219090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm nhãn mác, thẻ bài và các vật phẩm tương tự làm từ giấy hoặc bìa, chưa được chi tiết hóa trong các phân nhóm cụ thể khác của nhóm 4821, được phân loại vào mã HS 48219090. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và cung cấp thông tin cho hàng hóa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 48219090 là gì?

Mã HS 48219090 thuộc nhóm 4821, bao gồm các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in, không được quy định cụ thể ở các mã khác. Các sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp để đánh dấu, phân loại hoặc cung cấp thông tin sản phẩm. Chúng có thể ở dạng cuộn, tờ, hoặc đã cắt rời, phục vụ mục đích dán, buộc hoặc gắn vào hàng hóa.

Để phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ rằng nhãn mác hoặc thẻ bài không có đặc tính chuyên biệt đã được mô tả ở các phân nhóm chi tiết hơn của nhóm 4821. Việc kiểm tra chất liệu chính là giấy hoặc bìa, cùng với chức năng cơ bản là nhận diện hoặc thông tin, là yếu tố then chốt. Cần phân biệt chúng với các sản phẩm in khác của Chương 49 hoặc các loại bao bì đơn thuần, dựa trên mục đích sử dụng và đặc điểm cấu tạo.

Thuế cơ bản của mã HS 48219090

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48219090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
20
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48219090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48219090

Thuế nhập khẩu mã HS 48219090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48219090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48219090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48219090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48219090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48219090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48219090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48219090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4821)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48219090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.