Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác:
Mã HS 61149010 – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
Mặt hàng này bao gồm các loại quần áo dệt kim hoặc móc được làm từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 6114. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc/bộ.
Mã HS 61149010 là gì?
Các sản phẩm quần áo thuộc mã HS này được sản xuất bằng phương pháp dệt kim hoặc móc, sử dụng nguyên liệu chính là lông cừu hoặc các loại lông động vật mịn khác như cashmere, alpaca. Đặc điểm nổi bật của chúng là sự mềm mại, giữ ấm tốt và thường có độ bền cao, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Chúng nằm trong nhóm 6114, bao gồm các loại quần áo dệt kim hoặc móc khác không được phân loại ở các mã HS chi tiết hơn trong Chương 61, vốn dành cho hàng dệt kim và móc.
Để phân loại chính xác các sản phẩm này, cần xác định rõ thành phần vật liệu dệt chính là lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, thông qua các phương pháp kiểm tra sợi hoặc phân tích thành phần. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm làm từ sợi tổng hợp, sợi nhân tạo hoặc các loại lông động vật thô hơn. Ngoài ra, kiểu dáng và công dụng của sản phẩm cũng là yếu tố cần xem xét để đảm bảo chúng thuộc phạm vi 'quần áo khác' của nhóm 6114.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 61149010
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 61149010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 61149010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 61149010
Thuế nhập khẩu mã HS 61149010 (Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 61149010 có cần giấy phép không?
Mã HS 61149010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 61149010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 6114)
| 6114 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc |
| 61142000 | Từ bông |
| 611430 | Từ sợi nhân tạo: |
| 61143020 | Quần áo chống cháy (SEN) |
| 61143090 | Loại khác |
| 611490 | Từ các vật liệu dệt khác: |
| 61149090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 61149010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.