69049000ĐVT: kg/m2Nhóm 6904

Gạch xây dựng, gạch khối lát nền, tấm đỡ hoặc tấm lót và các loại tương tự bằng gốm, sứ

Mã HS 69049000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 69049000 bao gồm các sản phẩm gốm, sứ dùng trong xây dựng không thuộc các phân nhóm cụ thể khác của nhóm 6904, chủ yếu phục vụ cho việc xây dựng và hoàn thiện công trình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
52.5
Đơn vị tính
kg/m2

Mã HS 69049000 là gì?

Nhóm 6904 bao gồm gạch xây dựng, gạch khối lát nền, tấm đỡ hoặc tấm lót và các sản phẩm tương tự được làm từ gốm, sứ. Phân nhóm 69049000 tập hợp những mặt hàng gốm, sứ dùng trong xây dựng nhưng không được phân loại vào các phân nhóm chi tiết hơn như gạch xây dựng thông thường, gạch lát sàn hay tấm lót, mà vẫn giữ nguyên bản chất là vật liệu xây dựng.

Việc phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 69049000 đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng đặc tính kỹ thuật, mục đích sử dụng và thành phần vật liệu của chúng. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại gạch, tấm gốm, sứ đã được định danh cụ thể trong các phân nhóm khác của nhóm 6904, đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm không thuộc các mô tả chi tiết mới được xếp vào mã "Loại khác" này.

Thuế cơ bản của mã HS 69049000

Thuế NK thông thường
52.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 69049000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
4,3
UKVFTA (VN – Anh)
4,3
VIFTA (VN – Israel)
24.5
RCEP
35
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 69049000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 69049000

Thuế nhập khẩu mã HS 69049000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 69049000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, thuế suất thông thường 52.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 69049000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 69049000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 69049000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 69049000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 69049000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 69049000 là kg/m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 6904)

Xem toàn bộ mã HS Chương 69 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 69049000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.