69059000ĐVT: kg/m2Nhóm 6905

Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác

Mã HS 69059000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 69059000 bao gồm các sản phẩm gốm, sứ được sử dụng trong xây dựng và trang trí kiến trúc, không thuộc các phân loại cụ thể đã được định danh trong nhóm này. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện và tạo điểm nhấn cho các công trình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 45, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
45
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
67.5
Đơn vị tính
kg/m2

Mã HS 69059000 là gì?

Nhóm 69059000 tập hợp các mặt hàng gốm, sứ dùng trong xây dựng chưa được phân loại chi tiết ở các mã HS khác trong nhóm 6905. Các sản phẩm này có thể bao gồm các loại gạch ốp tường, gạch lát nền đặc biệt, các chi tiết trang trí hoặc cấu kiện kiến trúc bằng gốm, sứ khác, góp phần vào tính thẩm mỹ và độ bền của công trình. Chúng thuộc Chương 69, chuyên về các sản phẩm gốm, sứ.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xem xét kỹ lưỡng công dụng, đặc tính kỹ thuật và bản chất vật liệu gốm, sứ của sản phẩm. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các loại gạch ốp lát thông thường thuộc nhóm 6907, 6908 hoặc các sản phẩm gốm sứ dùng trong vệ sinh thuộc nhóm 6910, cũng như các sản phẩm gốm sứ khác có công dụng không liên quan đến xây dựng. Việc xác định rõ chức năng kiến trúc hay xây dựng là yếu tố then chốt.

Thuế cơ bản của mã HS 69059000

Thuế NK thông thường
67.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
45
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 69059000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
6
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
37
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
5,6
UKVFTA (VN – Anh)
5,6
VIFTA (VN – Israel)
31.5
RCEP
45
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 69059000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 69059000

Thuế nhập khẩu mã HS 69059000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 69059000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 45, thuế suất thông thường 67.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 69059000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 69059000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 69059000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 69059000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 69059000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 69059000 là kg/m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 6905)

Xem toàn bộ mã HS Chương 69 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 69059000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.