69091200ĐVT: kg/chiếcNhóm 6909

Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong lĩnh vực hóa học hoặc kỹ thuật khác; máng, chậu và các vật chứa tương tự dùng trong nông nghiệp bằng gốm, sứ; bình, hũ, liễn và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ dùng trong việc chuyên chở hoặc đóng hàng › Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật khác:

Mã HS 69091200Các sản phẩm có độ cứng tương đương từ 9 trở lên trong thang đo độ cứng Mohs

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm gốm sứ có độ cứng cao, từ 9 trở lên theo thang Mohs, thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật, hóa học và phòng thí nghiệm đòi hỏi khả năng chống mài mòn và độ bền vượt trội. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các dụng cụ và linh kiện chịu được điều kiện khắc nghiệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 69091200 là gì?

Nhóm sản phẩm này bao gồm các vật phẩm gốm sứ đặc biệt được thiết kế để chịu được áp lực, nhiệt độ cao và các tác nhân ăn mòn, nhờ vào đặc tính độ cứng vượt trội. Chúng thường xuất hiện dưới dạng cối, chày, ống nung, vật liệu mài mòn hoặc các bộ phận máy móc chuyên dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao. Các mặt hàng này thuộc nhóm 6909, chuyên về đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, hóa học hoặc kỹ thuật khác, trong Chương 69 liên quan đến các sản phẩm gốm sứ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, tiêu chí quan trọng nhất là xác định độ cứng của vật liệu phải đạt từ 9 trở lên trên thang đo Mohs. Điều này giúp phân biệt chúng với các sản phẩm gốm sứ kỹ thuật khác có độ cứng thấp hơn, dù có thể có công dụng tương tự. Việc xác minh thường dựa trên các báo cáo thử nghiệm, chứng nhận vật liệu hoặc các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, đảm bảo đáp ứng yêu cầu về đặc tính cơ lý.

Thuế cơ bản của mã HS 69091200

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 69091200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 69091200

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 69091200

Thuế nhập khẩu mã HS 69091200 (Các sản phẩm có độ cứng tương đương từ 9 trở lên trong thang đo độ cứng Mohs) là bao nhiêu?
Mã HS 69091200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 69091200 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 69091200 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 69091200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 69091200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 69091200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 69091200 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6909)

Xem toàn bộ mã HS Chương 69 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 69091200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.