70099100ĐVT: kg/chiếcNhóm 7009

Gương thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu › Loại khác:

Mã HS 70099100Chưa có khung

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gương thủy tinh chưa có khung là sản phẩm được sản xuất từ vật liệu thủy tinh, có khả năng phản chiếu hình ảnh. Chúng thường được dùng làm vật liệu cơ bản để lắp đặt vào các loại khung khác nhau, phục vụ mục đích trang trí hoặc sử dụng trong nhiều không gian. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70099100 là gì?

Gương thủy tinh chưa có khung là tấm kính phẳng hoặc cong được phủ một lớp vật liệu phản chiếu ở mặt sau, thường là bạc hoặc nhôm, sau đó được bảo vệ bằng lớp sơn hoặc vật liệu khác. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong việc tạo ra các vật dụng trang trí nội thất, gương soi cá nhân, hoặc làm thành phần cho các sản phẩm khác cần bề mặt phản chiếu. Chúng thuộc nhóm 7009, bao gồm các loại gương thủy tinh, và nằm trong Chương 70, chuyên về các mặt hàng làm từ thủy tinh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến trạng thái

Thuế cơ bản của mã HS 70099100

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70099100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
30
VJEPA (VN – Nhật Bản)
30
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70099100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70099100

Thuế nhập khẩu mã HS 70099100 (Chưa có khung) là bao nhiêu?
Mã HS 70099100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70099100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70099100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70099100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70099100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70099100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70099100 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7009)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70099100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.