70099200ĐVT: kg/chiếcNhóm 7009

Gương thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu › Loại khác:

Mã HS 70099200Có khung

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gương thủy tinh có khung là sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ trang trí nội thất đến các ứng dụng chức năng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phản chiếu hình ảnh, tạo cảm giác không gian rộng hơn và tăng tính thẩm mỹ cho không gian. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70099200 là gì?

Mã HS 70099200 bao gồm các loại gương thủy tinh đã được lắp đặt khung, không phải là gương chiếu hậu cho xe cộ. Các sản phẩm này thường được dùng trong gia đình, văn phòng, cửa hàng để soi, trang trí hoặc làm vật dụng nội thất. Việc có khung giúp bảo vệ tấm gương, tăng độ bền và tạo điểm nhấn về mặt thiết kế. Nhóm 7009 thuộc Chương 70, chuyên về các sản phẩm thủy tinh và đồ thủy tinh, phản ánh bản chất vật liệu chính của mặt hàng này.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ gương được làm từ thủy tinh và có khung cố định, khác với các tấm kính phẳng không có chức năng phản chiếu hoặc các loại gương chiếu hậu chuyên dụng cho phương tiện giao thông. Việc kiểm tra cấu tạo, vật liệu của khung (gỗ, kim loại, nhựa) và mục đích sử dụng cuối cùng là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng vào mã 70099200, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm thủy tinh khác hoặc gương không khung.

Thuế cơ bản của mã HS 70099200

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70099200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,7
UKVFTA (VN – Anh)
3,7
VIFTA (VN – Israel)
17.1
RCEP
30
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70099200

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70099200

Thuế nhập khẩu mã HS 70099200 (Có khung) là bao nhiêu?
Mã HS 70099200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70099200 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70099200 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70099200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70099200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70099200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70099200 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7009)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70099200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.