70109010ĐVT: kg/chiếcNhóm 7010

Bình lớn có vỏ bọc ngoài, chai, bình thót cổ, lọ, ống, ống dạng phial, ống dạng ampoule và các loại đồ chứa khác, bằng thủy tinh, dùng trong vận chuyển hoặc đóng hàng; lọ, bình bảo quản bằng thủy tinh; nút chai, nắp đậy và các loại nắp khác, bằng thủy tinh › Loại khác:

Mã HS 70109010Bình lớn có vỏ bọc ngoài và bình thót cổ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bình lớn có vỏ bọc ngoài và bình thót cổ là các loại đồ chứa bằng thủy tinh chuyên dụng, được thiết kế để vận chuyển hoặc bảo quản các loại chất lỏng, hóa chất một cách an toàn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70109010 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm 7010, bao gồm các loại chai, lọ và đồ chứa khác bằng thủy tinh dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa. Đặc trưng của chúng là dung tích lớn, thường có vỏ bọc bảo vệ bên ngoài (như giỏ đan, khung kim loại) để tăng cường độ bền và an toàn khi di chuyển, hoặc có thiết kế cổ hẹp để dễ dàng rót và hạn chế bay hơi.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng hình dạng đặc trưng như bình lớn (carboy) hoặc bình thót cổ (demijohn), cùng với vật liệu chế tạo là thủy tinh. Sự hiện diện của vỏ bọc bên ngoài là một yếu tố quan trọng giúp xác định rõ ràng các loại bình này so với các đồ chứa thủy tinh thông thường khác trong cùng Chương 70.

Thuế cơ bản của mã HS 70109010

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70109010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70109010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70109010

Thuế nhập khẩu mã HS 70109010 (Bình lớn có vỏ bọc ngoài và bình thót cổ) là bao nhiêu?
Mã HS 70109010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70109010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70109010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70109010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70109010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70109010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70109010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7010)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70109010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.