70199090ĐVT: kg/chiếcNhóm 7019

Sợi thủy tinh (kể cả len thủy tinh) và các sản phẩm của nó (ví dụ, sợi xe (yarn), sợi thô, vải dệt thoi) › Loại khác:

Mã HS 70199090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 70199090 bao gồm các sản phẩm khác được làm từ sợi thủy tinh, không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 7019. Các sản phẩm này thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính bền bỉ và chịu nhiệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70199090 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những vật phẩm được chế tạo từ sợi thủy tinh, bao gồm cả len thủy tinh, nhưng không phải là sợi xe, sợi thô hay vải dệt thoi đã được định danh rõ ràng. Chúng có thể ở dạng tấm, ống, vật liệu cách nhiệt, hoặc các cấu kiện composite khác, tận dụng ưu điểm về độ bền cơ học cao, khả năng cách điện và chống ăn mòn. Nhóm 7019 nằm trong Chương 70, bao gồm các loại thủy tinh và sản phẩm bằng thủy tinh, phản ánh nguồn gốc vật liệu chính của chúng.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 70199090, cần xem xét kỹ lưỡng cấu tạo vật liệu chính là sợi thủy tinh và mục đích sử dụng của sản phẩm. Việc xác định rõ ràng thành phần cấu tạo, đặc tính kỹ thuật (như khả năng chịu nhiệt, độ bền kéo) và hình dạng cuối cùng của sản phẩm là yếu tố then chốt, đặc biệt khi chúng có thể bị nhầm lẫn với các vật liệu composite khác không có thành phần sợi thủy tinh chiếm ưu thế hoặc các sản phẩm thủy tinh nguyên khối.

Thuế cơ bản của mã HS 70199090

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70199090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
UKVFTA (VN – Anh)
VIFTA (VN – Israel)
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70199090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70199090

Thuế nhập khẩu mã HS 70199090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 70199090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70199090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70199090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70199090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70199090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70199090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70199090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7019)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70199090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.