71031010ĐVT: kgNhóm 7103

Đá quý (trừ kim cương) và đá bán quý, đã hoặc chưa được gia công hoặc phân loại nhưng chưa xâu chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát; đá quý (trừ kim cương) và đá bán quý chưa được phân loại, đã được xâu thành chuỗi tạm thời để tiện vận chuyển › Chưa gia công hoặc mới chỉ được cắt đơn giản hoặc tạo hình thô:

Mã HS 71031010Rubi

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Rubi là một loại đá quý có giá trị cao, nổi tiếng với sắc đỏ rực rỡ, thường được sử dụng trong chế tác trang sức và các vật phẩm trang trí sang trọng. Đây là một trong những loại đá quý tự nhiên được ưa chuộng nhất trên thế giới. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71031010 là gì?

Rubi, hay hồng ngọc, là một biến thể của khoáng chất corundum, có màu đỏ đặc trưng do sự hiện diện của nguyên tố crom. Loại đá này thuộc nhóm 7103, bao gồm các loại đá quý và đá bán quý khác (trừ kim cương), đã hoặc chưa được gia công, phân loại, nhưng chưa xâu chuỗi hay gắn kết. Mã 71031010 cụ thể áp dụng cho rubi ở trạng thái chưa gia công hoặc mới chỉ được cắt đơn giản, tạo hình thô.

Để phân loại chính xác rubi vào mã này, cần xác định rõ trạng thái gia công của đá, đảm bảo rằng chúng chỉ ở dạng thô hoặc đã qua cắt gọt sơ bộ, chưa đạt đến mức độ chế tác tinh xảo để gắn vào trang sức. Việc phân biệt rubi tự nhiên với các loại đá tổng hợp hoặc đá xử lý nhiệt có thể đòi hỏi phân tích thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể. Các chứng nhận về nguồn gốc và đặc tính của đá quý cũng là yếu tố quan trọng hỗ trợ quá trình phân loại hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 71031010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
15
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71031010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 71031010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71031010

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71031010

Thuế nhập khẩu mã HS 71031010 (Rubi) là bao nhiêu?
Mã HS 71031010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 15.
Nhập khẩu mã HS 71031010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Rubi (mã HS 71031010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 71031010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71031010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 71031010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71031010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7103)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71031010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.