71102190ĐVT: kgNhóm 7110

Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột › Paladi: › Chưa gia công hoặc ở dạng bột:

Mã HS 71102190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 71102190 áp dụng cho Paladi ở dạng chưa gia công hoặc dạng bột, một kim loại quý thuộc nhóm bạch kim có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và công nghệ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
1.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71102190 là gì?

Paladi là một kim loại quý hiếm, màu trắng bạc, có độ sáng bóng cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chất xúc tác, linh kiện điện tử, nha khoa và đồ trang sức nhờ các đặc tính hóa học và vật lý đặc biệt. Mặt hàng này thuộc nhóm 7110, bao gồm bạch kim và các kim loại nhóm bạch kim ở dạng chưa gia công hoặc bán thành phẩm, nằm trong Chương 71 về ngọc trai, kim loại quý và các sản phẩm của chúng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ trạng thái của Paladi là chưa gia công hoặc dạng bột, nhằm tránh nhầm lẫn với các sản phẩm Paladi đã được gia công hoặc hợp kim Paladi. Các tài liệu như chứng nhận phân tích thành phần, bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc thông số kỹ thuật chi tiết về độ tinh khiết và trạng thái vật lý là căn cứ quan trọng cho quá trình phân loại hải quan. Điều này giúp đảm bảo hàng hóa được áp mã đúng theo quy định, đặc biệt khi phân biệt với các dạng Paladi khác.

Thuế cơ bản của mã HS 71102190

Thuế NK thông thường
1.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71102190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
0.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71102190

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71102190

Thuế nhập khẩu mã HS 71102190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 71102190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, thuế suất thông thường 1.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 71102190 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71102190 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71102190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71102190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71102190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71102190 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7110)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71102190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.