71104900ĐVT: kgNhóm 7110

Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột › Iridi, osmi và ruteni:

Mã HS 71104900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 71104900 bao gồm các sản phẩm khác của iridi, osmi và ruteni, những kim loại quý hiếm thuộc nhóm bạch kim, không ở dạng chưa gia công, bán thành phẩm hay dạng bột. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
1.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71104900 là gì?

Iridi, osmi và ruteni là các kim loại chuyển tiếp có đặc tính nổi bật về độ cứng, khả năng chống ăn mòn và điểm nóng chảy cao, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất thiết bị điện tử, dụng cụ y tế, chất xúc tác và hợp kim đặc biệt. Nhóm 7110 của Chương 71 bao gồm bạch kim và các kim loại thuộc nhóm bạch kim khác, ở các dạng cơ bản như chưa gia công, bán thành phẩm hoặc dạng bột, với mã 71104900 dành cho các sản phẩm iridi, osmi và ruteni không thuộc các phân loại cụ thể hơn.

Khi phân loại mặt hàng vào mã 71104900, điều quan trọng là phải xác định chính xác thành phần hóa học để khẳng định sự hiện diện chủ yếu của iridi, osmi hoặc ruteni. Cần đặc biệt lưu ý đến trạng thái vật lý và mức độ gia công của sản phẩm để đảm bảo chúng không phải là dạng thô, bán thành phẩm hoặc dạng bột đã được quy định ở các mã chi tiết hơn, tránh nhầm lẫn với các kim loại quý khác hoặc các dạng chế biến cụ thể của chính các kim loại này.

Thuế cơ bản của mã HS 71104900

Thuế NK thông thường
1.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71104900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
0.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71104900

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71104900

Thuế nhập khẩu mã HS 71104900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 71104900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, thuế suất thông thường 1.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 71104900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71104900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71104900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71104900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71104900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71104900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7110)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71104900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.