71159020ĐVT: kgNhóm 7115

Các sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý › Loại khác:

Mã HS 71159020Bằng kim loại dát phủ vàng hoặc bạc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã này là những vật phẩm được chế tạo từ kim loại thông thường, sau đó được dát phủ một lớp vàng hoặc bạc. Chúng mang lại vẻ đẹp của kim loại quý trong khi vẫn giữ được đặc tính của vật liệu nền. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71159020 là gì?

Mặt hàng này bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau, không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn trong Chương 71, được sản xuất bằng cách phủ cơ học một lớp vàng hoặc bạc lên một lõi kim loại cơ bản. Chúng thường được ứng dụng trong các lĩnh vực cần sự kết hợp giữa độ bền và tính thẩm mỹ cao của kim loại quý. Mã HS 71159020 nằm trong nhóm 7115, chuyên về các sản phẩm khác làm từ kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý, thuộc Chương 71 về ngọc trai và kim loại quý.

Khi phân loại, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng rằng sản phẩm được "dát phủ" (clad) vàng hoặc bạc, chứ không phải chỉ mạ điện đơn thuần. Các sản phẩm mạ điện thường có cấu trúc và phương pháp sản xuất khác biệt, dẫn đến việc phân loại vào các mã HS khác tùy thuộc vào vật liệu cơ bản và công dụng. Do đó, việc kiểm tra kỹ thuật cấu tạo và thành phần vật liệu là cần thiết để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này.

Thuế cơ bản của mã HS 71159020

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 71159020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
3,7
UKVFTA (VN – Anh)
3,7
VIFTA (VN – Israel)
17.1
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71159020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71159020

Thuế nhập khẩu mã HS 71159020 (Bằng kim loại dát phủ vàng hoặc bạc) là bao nhiêu?
Mã HS 71159020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 71159020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71159020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71159020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71159020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71159020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71159020 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7115)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71159020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.