71181090ĐVT: kgNhóm 7118

Tiền kim loại › Tiền kim loại (trừ tiền vàng), không phải loại pháp định:

Mã HS 71181090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này bao gồm các loại tiền kim loại không phải là tiền vàng và không được công nhận là tiền tệ hợp pháp tại bất kỳ quốc gia nào. Chúng thường được sử dụng cho mục đích sưu tầm, kỷ niệm hoặc làm vật phẩm trang trí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT */8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71181090 là gì?

Mã HS 71181090 áp dụng cho các loại tiền kim loại đa dạng, không được làm từ vàng và không có giá trị pháp định như tiền tệ lưu hành. Các loại tiền này có thể bao gồm tiền xu kỷ niệm, huy chương, hoặc các đồng xu đặc biệt được sản xuất cho mục đích sưu tầm hoặc sử dụng trong các hệ thống riêng biệt. Chúng thuộc phân nhóm 711810, tập trung vào tiền kim loại không phải là tiền vàng và không phải là tiền pháp định, nằm trong Chương 71 chuyên về ngọc trai, đá quý và kim loại quý.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần kim loại cấu tạo, đảm bảo không phải vàng, và đặc biệt là tình trạng pháp lý của đồng tiền. Cần phân biệt rõ ràng với tiền kim loại có giá trị pháp định hoặc các vật phẩm kim loại quý khác như phôi, thỏi kim loại. Việc xác định mục đích sử dụng và các chứng từ liên quan có thể hỗ trợ trong quá trình phân loại, đảm bảo mặt hàng không bị nhầm lẫn với tiền tệ chính thức hoặc các sản phẩm kim loại quý khác.

Thuế cơ bản của mã HS 71181090

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 71181090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
3,7
UKVFTA (VN – Anh)
3,7
VIFTA (VN – Israel)
17.1
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71181090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71181090

Thuế nhập khẩu mã HS 71181090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 71181090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 71181090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71181090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71181090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71181090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71181090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71181090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7118)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71181090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.