Tiền kim loại › Loại khác:
Mã HS 71189010 – Tiền bằng vàng, loại pháp định (*) hoặc không phải loại pháp định
Tiền bằng vàng, dù là loại có giá trị pháp lý hay không, là một dạng kim loại quý được đúc thành hình đồng xu, phục vụ mục đích lưu thông, đầu tư hoặc sưu tầm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT */8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 71189010 là gì?
Đồng tiền vàng là những vật phẩm được chế tác từ vàng nguyên chất hoặc hợp kim vàng, có hình dạng đặc trưng của đồng xu và thường mang các ký hiệu, hình ảnh nhất định. Chúng có thể được phát hành bởi các cơ quan tiền tệ quốc gia với tư cách là tiền tệ hợp pháp hoặc được sản xuất cho mục đích đầu tư, lưu trữ giá trị và sưu tầm. Các loại tiền này được phân loại trong nhóm 7118, bao gồm các loại tiền kim loại, thuộc Chương 71 về ngọc trai, đá quý và kim loại quý.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng hình dạng, trọng lượng và độ tinh khiết của vàng, cũng như các dấu hiệu nhận biết đặc trưng của một đồng tiền. Điều quan trọng là phải phân biệt tiền vàng với các sản phẩm vàng khác như vàng thỏi (thường có hình dạng khối, không phải đồng xu) hoặc đồ trang sức bằng vàng, vốn có mục đích sử dụng và đặc điểm chế tác khác biệt. Việc xác định tính chất pháp định hay không pháp định cũng là một yếu tố quan trọng, nhưng bản chất là một đồng tiền vàng vẫn là tiêu chí chính.
Thuế cơ bản của mã HS 71189010
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 71189010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71189010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 71189010
Thuế nhập khẩu mã HS 71189010 (Tiền bằng vàng, loại pháp định (*) hoặc không phải loại pháp định) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 71189010 có cần giấy phép không?
Mã HS 71189010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 71189010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7118)
| 7118 | Tiền kim loại |
| 711810 | Tiền kim loại (trừ tiền vàng), không phải loại pháp định: |
| 71181010 | Tiền bằng bạc |
| 71181090 | Loại khác |
| 711890 | Loại khác: |
| 71189020 | Tiền bằng bạc, loại pháp định (*) |
| 71189090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 71189010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.