71189010ĐVT: kgNhóm 7118

Tiền kim loại › Loại khác:

Mã HS 71189010Tiền bằng vàng, loại pháp định (*) hoặc không phải loại pháp định

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tiền bằng vàng, dù là loại có giá trị pháp lý hay không, là một dạng kim loại quý được đúc thành hình đồng xu, phục vụ mục đích lưu thông, đầu tư hoặc sưu tầm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT */8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71189010 là gì?

Đồng tiền vàng là những vật phẩm được chế tác từ vàng nguyên chất hoặc hợp kim vàng, có hình dạng đặc trưng của đồng xu và thường mang các ký hiệu, hình ảnh nhất định. Chúng có thể được phát hành bởi các cơ quan tiền tệ quốc gia với tư cách là tiền tệ hợp pháp hoặc được sản xuất cho mục đích đầu tư, lưu trữ giá trị và sưu tầm. Các loại tiền này được phân loại trong nhóm 7118, bao gồm các loại tiền kim loại, thuộc Chương 71 về ngọc trai, đá quý và kim loại quý.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng hình dạng, trọng lượng và độ tinh khiết của vàng, cũng như các dấu hiệu nhận biết đặc trưng của một đồng tiền. Điều quan trọng là phải phân biệt tiền vàng với các sản phẩm vàng khác như vàng thỏi (thường có hình dạng khối, không phải đồng xu) hoặc đồ trang sức bằng vàng, vốn có mục đích sử dụng và đặc điểm chế tác khác biệt. Việc xác định tính chất pháp định hay không pháp định cũng là một yếu tố quan trọng, nhưng bản chất là một đồng tiền vàng vẫn là tiêu chí chính.

Thuế cơ bản của mã HS 71189010

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 71189010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
12,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71189010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71189010

Thuế nhập khẩu mã HS 71189010 (Tiền bằng vàng, loại pháp định (*) hoặc không phải loại pháp định) là bao nhiêu?
Mã HS 71189010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 71189010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71189010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71189010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71189010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71189010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71189010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7118)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71189010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.