72083920ĐVT: kgNhóm 7208

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng: › Chiều dày dưới 3mm:

Mã HS 72083920Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày trên 0,17 mm nhưng không quá 1,5 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, được cán nóng và ở dạng cuộn, thường được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp. Chúng có đặc trưng bởi hàm lượng carbon dưới 0,6% và chiều dày nằm trong khoảng từ trên 0,17 mm đến 1,5 mm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72083920 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng và chưa qua các công đoạn dát phủ, mạ hay tráng. Chúng được cung cấp dưới dạng cuộn, với đặc tính kỹ thuật quan trọng là hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày nằm trong khoảng trên 0,17 mm đến 1,5 mm. Các sản phẩm này là nguyên liệu cơ bản trong ngành công nghiệp chế tạo, xây dựng và sản xuất phụ tùng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật như hàm lượng carbon, chiều dày và phương pháp gia công. Việc xác định rõ ràng hàm lượng carbon dưới 0,6% và chiều dày cụ thể là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại thép cán phẳng khác có đặc tính tương tự nhưng khác biệt về thành phần hoặc kích thước. Ngoài ra, tình trạng chưa dát phủ, mạ hoặc tráng cũng là một tiêu chí quan trọng, giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đã qua xử lý bề mặt.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Một số SP thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025)

Thuế cơ bản của mã HS 72083920

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72083920 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72083920: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72083920

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72083920

Thuế nhập khẩu mã HS 72083920 (Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày trên 0,17 mm nhưng không quá 1,5 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 72083920 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72083920 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày trên 0,17 mm nhưng không quá 1,5 mm (mã HS 72083920) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Một số SP thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72083920 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72083920 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72083920 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72083920 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7208)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72083920 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.