72085200ĐVT: kgNhóm 7208

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng:

Mã HS 72085200Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 72085200 áp dụng cho các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chưa gia công thêm, với đặc trưng chiều dày nằm trong khoảng từ 4,75 mm đến 10 mm. Đây là nguyên liệu cơ bản được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72085200 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã qua quá trình cán nóng nhưng chưa được dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng. Đặc điểm nổi bật của phân nhóm này là không ở dạng cuộn và chưa trải qua bất kỳ công đoạn gia công nào ngoài cán nóng, với chiều dày cụ thể từ 4,75 mm đến 10 mm. Chúng thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng, chế tạo máy móc hoặc cấu kiện công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các yếu tố như phương pháp sản xuất (cán nóng), tình trạng bề mặt (chưa phủ, mạ), dạng sản phẩm (không cuộn) và đặc biệt là kích thước chiều dày chính xác. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các sản phẩm có chiều dày khác, sản phẩm cán nguội, hoặc các loại đã qua xử lý bề mặt. Do đó, các chứng từ kỹ thuật như chứng chỉ nhà máy (mill certificate) hoặc thông số kỹ thuật chi tiết là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Một số SP thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025)

Thuế cơ bản của mã HS 72085200

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72085200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72085200: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72085200

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72085200

Thuế nhập khẩu mã HS 72085200 (Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 72085200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72085200 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm (mã HS 72085200) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Một số SP thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72085200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72085200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72085200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72085200 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7208)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72085200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.