72085410ĐVT: kgNhóm 7208

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng: › Chiều dày dưới 3mm:

Mã HS 72085410Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này là các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, cán nóng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, chưa qua các công đoạn dát phủ, mạ hoặc tráng. Đặc điểm nổi bật của chúng là hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày rất mỏng, không quá 0,17 mm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72085410 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm sắt hoặc thép không hợp kim, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng để tạo ra các tấm hoặc lá có bề mặt phẳng, với chiều rộng tối thiểu 600mm. Chúng chưa trải qua bất kỳ công đoạn gia công bề mặt nào như dát phủ, mạ hoặc tráng, và được cung cấp ở dạng không cuộn, chỉ dừng lại ở mức độ gia công cán nóng. Mã HS này nằm trong Chương 72, chuyên về các sản phẩm sắt và thép, cụ thể là các sản phẩm cán phẳng có kích thước và phương pháp gia công nhất định.

Khi phân loại mặt hàng này, sự khác biệt chính nằm ở hai tiêu chí kỹ thuật: hàm lượng carbon và chiều dày. Việc xác định chính xác hàm lượng carbon phải dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không vượt quá 0,17 mm là cực kỳ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm cán phẳng khác có thông số kỹ thuật tương tự nhưng không đáp ứng hai điều kiện này. Các tài liệu như chứng nhận phân tích thành phần (COA) hoặc bảng thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất là cơ sở vững chắc để xác định mã HS chính xác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)

Thuế cơ bản của mã HS 72085410

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72085410 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72085410: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72085410

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72085410

Thuế nhập khẩu mã HS 72085410 (Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 72085410 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72085410 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm (mã HS 72085410) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72085410 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72085410 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72085410 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72085410 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7208)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72085410 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.