72105000ĐVT: kgNhóm 7210

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)

Mã HS 72105000Được phủ, mạ hoặc tráng bằng oxit crom hoặc bằng crom và oxit crom

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được phủ một lớp oxit crom hoặc hỗn hợp crom và oxit crom, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và độ bền bề mặt. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính bảo vệ bề mặt hiệu quả. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72105000 là gì?

Nhóm sản phẩm này bao gồm các tấm, lá hoặc dải sắt hoặc thép không hợp kim đã được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, và được xử lý bề mặt bằng cách phủ, mạ hoặc tráng một lớp oxit crom hoặc kết hợp crom và oxit crom. Lớp phủ này mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội và cải thiện độ bền bề mặt cho sản phẩm. Chúng thuộc nhóm 7210, chuyên về các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng đã được xử lý bề mặt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào thành phần hóa học của lớp phủ bề mặt, đảm bảo đó là oxit crom hoặc hỗn hợp crom và oxit crom, chứ không phải các loại vật liệu phủ khác như kẽm hay sơn. Đồng thời, việc xác định rõ vật liệu nền là sắt hoặc thép không hợp kim cũng rất quan trọng, để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm thép hợp kim hoặc các loại sản phẩm cán phẳng có chiều rộng nhỏ hơn. Các chứng từ kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc đặc tính kỹ thuật sản phẩm sẽ là cơ sở quan trọng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Áp thuế CBPG Thép mạ (CN, KR) (2310/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72105000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72105000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
3,1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
3,3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72105000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72105000

Thuế nhập khẩu mã HS 72105000 (Được phủ, mạ hoặc tráng bằng oxit crom hoặc bằng crom và oxit crom) là bao nhiêu?
Mã HS 72105000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72105000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Được phủ, mạ hoặc tráng bằng oxit crom hoặc bằng crom và oxit crom (mã HS 72105000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Áp thuế CBPG Thép mạ (CN, KR) (2310/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72105000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72105000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 72105000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72105000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7210)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72105000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.