Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Được sơn, quét vécni hoặc phủ plastic: › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mm:
Mã HS 72107019 – Loại khác
Các sản phẩm thuộc mã HS này là thép không hợp kim cán phẳng, được xử lý bề mặt bằng sơn, vécni hoặc phủ plastic, mang lại khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp xây dựng, sản xuất ô tô và đồ gia dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 72107019 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã qua công đoạn sơn, quét vécni hoặc phủ plastic để tăng cường độ bền và vẻ ngoài. Đặc trưng bởi hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mm, chúng thuộc nhóm 7210 của Chương 72, chuyên về các sản phẩm thép cán phẳng đã được phủ hoặc tráng. Những tấm thép này thường được sử dụng làm vật liệu cấu trúc, tấm ốp hoặc các bộ phận yêu cầu khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt.
Việc phân loại chính xác các sản phẩm này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật như thành phần hóa học của thép cơ bản (không hợp kim, hàm lượng carbon), loại vật liệu phủ bề mặt và phương pháp phủ, cùng với kích thước cụ thể về chiều rộng và chiều dày. Cần đặc biệt lưu ý đến các chứng nhận chất lượng và thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm thép cán phẳng khác có hàm lượng carbon cao hơn, chiều dày lớn hơn hoặc được phủ bằng các vật liệu khác như kẽm hay thiếc.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Áp thuế CBPG Một số SP thép hợp kim hoặc không hợp kim được cán phẳng, được sơn (KR, CN) (2822/QĐ-BCT-2024); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 72107019
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 72107019 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72107019
Câu hỏi thường gặp về mã HS 72107019
Thuế nhập khẩu mã HS 72107019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 72107019 có cần giấy phép không?
Mã HS 72107019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 72107019 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7210)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 72107019 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.