72149111ĐVT: kgNhóm 7214

Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cán › Loại khác: › Mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông): › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng:

Mã HS 72149111Có hàm lượng carbon từ 0,38% trở lên và hàm lượng mangan dưới 1,15% tính theo khối lượng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 72149111 áp dụng cho các loại thanh và que sắt hoặc thép không hợp kim, được sản xuất thông qua các quy trình gia công nóng như rèn hoặc cán. Đặc trưng bởi mặt cắt ngang hình chữ nhật và thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ, chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và tính chất cơ học nhất định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72149111 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 72149111 là thanh và que sắt hoặc thép không hợp kim, đã trải qua các công đoạn gia công nóng như rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, có thể được xoắn sau khi cán. Chúng được nhận diện bởi mặt cắt ngang hình chữ nhật (không phải hình vuông) và có thành phần hóa học đặc trưng với hàm lượng carbon từ 0,38% trở lên nhưng dưới 0,6%, cùng với hàm lượng mangan dưới 1,15% tính theo khối lượng. Những sản phẩm này thuộc nhóm 7214, bao gồm các loại thanh và que sắt hoặc thép không hợp kim khác, nằm trong Chương 72 về sắt và thép.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần hóa học, cụ thể là tỷ lệ phần trăm của carbon và mangan tính theo khối lượng, cùng với hình dạng mặt cắt ngang. Việc xác định hàm lượng carbon và mangan chính xác là yếu tố then chốt để phân biệt chúng với các loại thanh và que sắt hoặc thép không hợp kim khác có thành phần hóa học nằm ngoài ngưỡng quy định. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ lưỡng mặt cắt ngang phải là hình chữ nhật và không phải hình vuông, đồng thời xác nhận rằng sản phẩm chưa được gia công quá mức các công đoạn nóng để tránh nhầm lẫn với các mã HS khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)

Thuế cơ bản của mã HS 72149111

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72149111 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72149111: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72149111

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72149111

Thuế nhập khẩu mã HS 72149111 (Có hàm lượng carbon từ 0,38% trở lên và hàm lượng mangan dưới 1,15% tính theo khối lượng) là bao nhiêu?
Mã HS 72149111 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72149111 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Có hàm lượng carbon từ 0,38% trở lên và hàm lượng mangan dưới 1,15% tính theo khối lượng (mã HS 72149111) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72149111 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72149111 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72149111 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72149111 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7214)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72149111 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.