72165019ĐVT: kgNhóm 7216

Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Góc, khuôn và hình khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: › Có chiều cao dưới 80 mm:

Mã HS 72165019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình là vật liệu cơ bản, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng các kết cấu chịu lực và khung sườn trong nhiều ngành công nghiệp. Mã HS này bao gồm những loại hình dạng đặc biệt, có kích thước nhỏ và chưa trải qua gia công sâu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72165019 là gì?

Mã HS 72165019 mô tả các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng góc, khuôn hoặc hình, được sản xuất thông qua quá trình cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn mà không có thêm công đoạn gia công nào khác. Đặc trưng của nhóm này là chiều cao của sản phẩm dưới 80 mm và thuộc phân loại "loại khác", ám chỉ các hình dạng không được liệt kê cụ thể trong các mã chi tiết hơn. Những sản phẩm này thường được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp chế tạo, và làm nguyên liệu cho các chi tiết máy móc, thiết bị.

Để đảm bảo phân loại chính xác vào mã 72165019, điều quan trọng là phải xác định rõ vật liệu là sắt hoặc thép không hợp kim và tình trạng gia công chỉ dừng lại ở các phương pháp tạo hình ban đầu như cán nóng hoặc ép đùn. Yếu tố quyết định khác là kích thước chiều cao của sản phẩm phải dưới 80 mm, giúp phân biệt với các sản phẩm tương tự có quy cách lớn hơn. Ngoài ra, việc kiểm tra kỹ lưỡng hình dạng cụ thể của sản phẩm và đảm bảo nó không thuộc các mã chi tiết hơn trong cùng nhóm 7216.50.1 là cần thiết, thường dựa trên các thông số kỹ thuật hoặc chứng nhận vật liệu.

Thuế cơ bản của mã HS 72165019

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72165019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
8
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
8
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
15
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72165019

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72165019

Thuế nhập khẩu mã HS 72165019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72165019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72165019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72165019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72165019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72165019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 72165019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72165019 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7216)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72165019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.