72165091ĐVT: kgNhóm 7216

Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Góc, khuôn và hình khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: › Loại khác:

Mã HS 72165091Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 72165091 áp dụng cho các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình, được đặc trưng bởi hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng. Những vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính cơ học vượt trội của chúng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72165091 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 72165091 là sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn và hình, chưa trải qua gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn. Đặc điểm nổi bật của chúng là hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng, mang lại độ cứng và độ bền cao cho vật liệu, thích hợp cho các ứng dụng kết cấu chịu lực. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất máy móc và các cấu kiện kỹ thuật. Mã này thuộc nhóm 7216, nằm trong Chương 72 chuyên về sắt và thép.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, việc xác định hàm lượng carbon trong thành phần hóa học của thép là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận phân tích thành phần (CoA) hoặc bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) là căn cứ quan trọng để chứng minh tỷ lệ carbon đạt mức 0,6% trở lên. Cần phân biệt rõ với các loại sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình có hàm lượng carbon thấp hơn, hoặc các sản phẩm đã được gia công thêm như mạ, sơn phủ, hoặc gia công cơ khí phức tạp hơn, vì chúng có thể thuộc các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm liên quan.

Thuế cơ bản của mã HS 72165091

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72165091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
8
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
8
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
15
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72165091

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72165091

Thuế nhập khẩu mã HS 72165091 (Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng) là bao nhiêu?
Mã HS 72165091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72165091 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72165091 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72165091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72165091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 72165091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72165091 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7216)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72165091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.