72173011ĐVT: kgNhóm 7217

Dây của sắt hoặc thép không hợp kim › Được phủ, mạ hoặc tráng kim loại cơ bản khác: › Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo khối lượng:

Mã HS 72173011Phủ, mạ hoặc tráng thiếc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây sắt hoặc thép không hợp kim được phủ, mạ hoặc tráng thiếc là sản phẩm dây kim loại có lớp bảo vệ bên ngoài, mang lại khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính cơ học của thép và lớp phủ thiếc bền bỉ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72173011 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm dây của sắt hoặc thép không hợp kim, được đặc trưng bởi lớp phủ bề mặt bằng thiếc. Lớp phủ thiếc giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn cho dây thép, đồng thời cải thiện tính dẫn điện và dễ hàn. Sản phẩm thường được ứng dụng trong sản xuất linh kiện điện tử, dây dẫn, lưới lọc, hoặc các chi tiết cần độ bền và khả năng chống gỉ sét. Trong Chương 72 về sắt và thép, mã này nằm trong phân nhóm các loại dây thép không hợp kim đã qua xử lý bề mặt bằng cách phủ, mạ hoặc tráng kim loại cơ bản khác, cụ thể là thiếc.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu cơ bản là sắt hoặc thép không hợp kim và hàm lượng carbon của chúng phải dưới 0,25% theo khối lượng. Điều quan trọng là phải kiểm tra loại kim loại phủ, mạ hoặc tráng bên ngoài, trong trường hợp này là thiếc, để tránh nhầm lẫn với các loại dây được phủ kẽm, đồng hoặc các kim loại khác. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận thành phần vật liệu (MTC) hoặc kết quả phân tích lớp phủ sẽ là căn cứ quan trọng cho việc xác định mã số HS.

Thuế cơ bản của mã HS 72173011

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72173011 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72173011

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72173011

Thuế nhập khẩu mã HS 72173011 (Phủ, mạ hoặc tráng thiếc) là bao nhiêu?
Mã HS 72173011 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72173011 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72173011 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72173011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72173011 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 72173011 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72173011 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7217)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72173011 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.