72173019ĐVT: kgNhóm 7217

Dây của sắt hoặc thép không hợp kim › Được phủ, mạ hoặc tráng kim loại cơ bản khác: › Có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo khối lượng:

Mã HS 72173019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây sắt hoặc thép không hợp kim được phủ, mạ hoặc tráng bằng kim loại cơ bản khác là vật liệu cơ bản được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến sản xuất. Đặc tính của loại dây này là hàm lượng carbon thấp, mang lại độ dẻo và khả năng gia công tốt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72173019 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm dây của sắt hoặc thép không hợp kim, đặc trưng bởi việc bề mặt được xử lý bằng cách phủ, mạ hoặc tráng một lớp kim loại cơ bản khác, không phải sắt hay thép. Sản phẩm này có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo khối lượng, giúp nó dễ uốn nắn và phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo vừa phải. Đây là một phần của nhóm 7217, chuyên về các loại dây sắt hoặc thép không hợp kim thuộc Chương 72 về sắt và thép.

Để phân loại chính xác mặt hàng "loại khác" này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học của dây, đặc biệt là hàm lượng carbon và việc xác định rõ loại kim loại cơ bản dùng để phủ, mạ hoặc tráng. Việc phân biệt với các loại dây có hàm lượng carbon cao hơn hoặc dây không được phủ/mạ là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về vật liệu và quy trình sản xuất thường là cơ sở để xác định mã HS phù hợp nhất.

Thuế cơ bản của mã HS 72173019

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72173019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
15
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72173019

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72173019

Thuế nhập khẩu mã HS 72173019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72173019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72173019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72173019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72173019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72173019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 72173019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72173019 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7217)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72173019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.