72292000ĐVT: kgNhóm 7229

Dây thép hợp kim khác

Mã HS 72292000Bằng thép mangan - silic

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây thép mangan-silic là một loại dây thép hợp kim đặc biệt, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực cao. Sản phẩm này được chế tạo để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về tính chất cơ lý. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72292000 là gì?

Dây thép mangan-silic là sản phẩm được sản xuất từ thép hợp kim, trong đó mangan và silic là những nguyên tố hợp kim chính, mang lại cho vật liệu này các đặc tính như độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn và độ đàn hồi tốt. Loại dây này thường được sử dụng trong sản xuất lò xo, cáp thép chịu lực hoặc các bộ phận cơ khí cần độ cứng vững. Nó thuộc nhóm 7229, chuyên về các loại dây thép hợp kim khác, nằm trong Chương 72 bao gồm sắt và thép.

Để phân loại chính xác dây thép mangan-silic, cần căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể của hợp kim, đặc biệt là hàm lượng mangan và silic theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại dây thép hợp kim khác hoặc dây thép không hợp kim, bởi sự khác biệt về thành phần sẽ quyết định tính chất và ứng dụng của sản phẩm. Các chứng từ như bảng phân tích thành phần hóa học hoặc giấy chứng nhận vật liệu là cơ sở quan trọng để xác định mã số HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 72292000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72292000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72292000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
3
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72292000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72292000

Thuế nhập khẩu mã HS 72292000 (Bằng thép mangan - silic) là bao nhiêu?
Mã HS 72292000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72292000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72292000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72292000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72292000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72292000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72292000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7229)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72292000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.